越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“sơ cứu” (1)
sơ cứu
英语
动give first aid
Nhân viên y tế đã nhanh chóng sơ cứu nạn nhân.
Medical staff quickly gave first aid to the victims.
相关词“sơ cứu” (0)
未找到相关词。
短语“sơ cứu” (2)
Sở cứu hỏa và cứu nạn bang Sabah đã điều 37 lính cứu hỏa.
The Sabah Fire and Rescue Department dispatched 37 firefighters.
Nhân viên y tế đã nhanh chóng sơ cứu nạn nhân.
Medical staff quickly gave first aid to the victims.
